số đo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con số hoặc ký hiệu thể hiện kích thước, độ lớn của một vật: "Số đo" là giá trị cụ thể thu được sau khi đo đạc một đối tượng, thường dùng cho quần áo, cơ thể người, hoặc các vật dụng.
- Kết quả của phép đo lường: "Số đo" còn chỉ chung kết quả định lượng của một phép đo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy cần biết số đo vòng eo của mình để may váy.
- Anh ấy mua áo sơ mi theo số đo cổ và tay áo.
- Số đo nhiệt độ hôm nay là 28 độ C.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lấy số đo": thực hiện việc đo đạc để xác định kích thước.
- Thợ may đang lấy số đo khách hàng để may vest.
- "Theo đúng số đo": tuân thủ chính xác các kích thước đã được xác định.
- Chiếc tủ này được đóng theo đúng số đo của bức tường.
Biến thể và từ gần giống
- Đo đạc (động từ): hành động xác định kích thước, độ lớn.
- Công việc đo đạc địa chính rất quan trọng.
- Kích thước (danh từ): độ lớn về chiều dài, rộng, cao của một vật.
- Kích thước của chiếc hộp là 30x20x15 cm.
- Chỉ số (danh từ): con số biểu thị một đặc tính, tình trạng nào đó (thường dùng trong kỹ thuật, y tế).
- Bác sĩ đang kiểm tra các chỉ số sức khỏe của bệnh nhân.
Từ đồng nghĩa
- Kích cỡ: cỡ, độ lớn (thường dùng cho quần áo, giày dép).
- Kích thước: độ lớn về các chiều của vật thể.
- Thông số: số liệu, đại lượng đặc trưng (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
- Số đo ba vòng: cụm từ chỉ các số đo vòng ngực, vòng eo và vòng mông của cơ thể người.
- Người mẫu thời trang cần có số đo ba vòng chuẩn.
- Số đo may mặc: các số đo cụ thể của cơ thể dùng trong ngành may.
- Cửa hàng này có dịch vụ đo và ghi nhớ số đo may mặc cho khách hàng thân thiết.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "số đo")